das
Propellerflugzeug
B1//pʁoˈpɛlɐˌfluːkt͡sɔɪ̯k//
Máy bay cánh quạt (loại máy bay sử dụng cánh quạt gắn ở động cơ).
propeller aircraft
- Plural
- Propellerflugzeuge
- Category
- verkehrsmittel
Example sentences
- Das Propellerflugzeug ist kleiner als ein Jet. — Máy bay cánh quạt nhỏ hơn máy bay phản lực.
- Propellerflugzeuge werden oft für kurze Strecken genutzt. — Máy bay cánh quạt thường được sử dụng cho các chặng bay ngắn.
Tips
- Propeller + Flugzeug – Neutrum.