das
Protegé
B1//ˌpʁoːteˈʒeː//
Người được bảo trợ, học trò cưng (thường là người trẻ tài năng được một người có kinh nghiệm dìu dắt).
protégé
- Plural
- Protegés
- Category
- arbeit
Example sentences
- Er ist ein Protegé des berühmten Künstlers. — Anh ấy là học trò cưng của nghệ sĩ nổi tiếng.
- Das Protegé wurde gefördert. — Người được bảo trợ đã được hỗ trợ.
Tips
- Das Protegé – Neutrum, aus dem Französischen.