der
Proviant
B1//pʁoˈvi̯ant//
lương thực, thực phẩm
provisions, supplies
- Category
- reise-unterkunft
Example sentences
- Wir packen Proviant für die Wanderung. — Chúng tôi đóng gói lương thực cho chuyến đi bộ.
- Der Proviant reichte für drei Tage. — Lương thực đủ dùng cho ba ngày.
Tips
- Der Proviant – maskulin, kein Plural.