quartalsweise
B1//kvaʁˈtaːlsˌvaɪ̯zə//
theo quý, hàng quý
quarterly
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Die Zahlungen erfolgen quartalsweise. — Các khoản thanh toán được thực hiện hàng quý.
- Ein quartalsweiser Bericht wird erstellt. — Một báo cáo hàng quý được lập.
Tips
- quartal + -weise – Adverb/Adjektiv.