raßerem
B1//ʁasəʁəm//
Hơn về chủng tộc; mang tính chủng tộc hơn (dạng so sánh hơn, biến cách)
more racial (dative comparative)
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Mit raßerem Denken verfiel er in Extremen. — Với tư duy phân biệt chủng tộc hơn, anh ta rơi vào thái cực.
- Dem raßerem Ansatz folgte die Kritik. — Cách tiếp cận phân biệt chủng tộc hơn đã bị chỉ trích.
Tips
- raß – seltene Form von rassig, Dativ.