regen
B1//ʁəɡən//
Mưa (hiện tượng thời tiết).
to move, stir
- Category
- natur-wetter
Example sentences
- Der Wind regt das Laub. — Gió làm lay động những tán lá.
- Sie regte sich im Schlaf. — Cô ấy cựa mình trong giấc ngủ.
Tips
- regen – reflexiv: sich regen (sich bewegen).