reputables
B1//ʁəpʊtabləs//
Đáng tin cậy; có uy tín; đáng kính (dùng để chỉ người hoặc hành vi).
reputable (neuter)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein reputables Unternehmen ist vertrauenswürdig. — Một công ty có uy tín đáng tin cậy.
- Sie hat ein reputables Verhalten gezeigt. — Cô ấy đã thể hiện hành vi đáng kính.
Tips
- reputabel – von Reputation.