richtigsten
B1//ʁɪçtɪɡstən//
đúng nhất, chính xác nhất
correctest, most correct
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Das war die richtigste Entscheidung. — Đó là quyết định đúng đắn nhất.
- Der richtigste Weg ist nicht immer der einfachste. — Con đường đúng đắn nhất không phải lúc nào cũng dễ dàng nhất.
Tips
- Superlativ von richtig.