riegeln
B1//ʁiːɡəln//
chặn, bịt, phong tỏa (lối đi, dòng chảy)
to bolt, block
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Er riegelte die Tür von innen. — Anh ấy đã chốt cửa từ bên trong.
- Die Polizei riegelte die Straße ab. — Cảnh sát đã phong tỏa con đường.
Tips
- riegeln – regelmäßig, trennbar: abriegeln.