römischstem
B1//ʁømɪʃstəm//
mang phong cách La Mã; kiểu La Mã (thường dùng để mô tả kiến trúc, nghệ thuật)
most Roman (dative superlative)
- Category
- geschichte
Example sentences
- Mit römischstem Baustil glich die Villa einem Palast. — Với phong cách La Mã nhất, biệt thự giống như một cung điện.
- Dem römischstem Gebäude fehlte die Inschrift. — Tòa nhà La Mã nhất thiếu bảng khắc.
Tips
- Superlativ von römisch – Dativ.