ruf ab
B1//ʁʊf ap//
Gọi lại, truy xuất (thông tin), hủy bỏ (lệnh gọi).
call off, retrieve (imperative)
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Ruf das Programm ab! — Hãy gọi chương trình đó!
- Ruf die Daten ab! — Hãy truy xuất dữ liệu!
Tips
- Imperativ von abrufen.