sämtlich
B1//zɛmtlɪç//
Toàn bộ; tất cả; mọi thứ (mang tính trang trọng, văn viết).
all, entire (formal)
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Sämtliche Teilnehmer waren da. — Tất cả các thành viên đều có mặt.
- Er hat sämtliche Bücher gelesen. — Anh ấy đã đọc toàn bộ sách.
Tips
- sämtlich – Adjektiv, wird oft mit Plural verwendet.