sakralstem
B1//zakʁalstəm//
Thiêng liêng nhất (dạng so sánh nhất, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ)
most sacred (dative superlative)
- Category
- kirche-religion
Example sentences
- Mit sakralstem Gefühl betrat er die Kirche. — Với cảm giác thiêng liêng nhất, anh ấy bước vào nhà thờ.
- Dem sakralstem Gegenstand wurde Ehrfurcht entgegengebracht. — Đồ vật thiêng liêng nhất đã được tôn kính.
Tips
- Superlativ von sakral – Dativ.