der
Sarkasmus
B1//zaʁkasmʊs//
Sự châm biếm, sự mỉa mai (thường dùng để chỉ lời nói hoặc hành động có ý trêu chọc, giễu nhại một cách tinh tế).
sarcasm
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Sein Sarkasmus war nicht leicht zu erkennen. — Sự mỉa mai của anh ấy không dễ nhận ra.
- Sarkasmus kann verletzend sein. — Sự châm biếm có thể gây tổn thương.
Tips
- Der Sarkasmus – maskulin, von griech. sarkasmos.