die
Schar
B1//ʃaːr//
Đám đông, nhóm người, đội ngũ (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lớn).
crowd, host
- Plural
- Scharen
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Eine Schar von Schaulustigen versammelte sich. — Một đám đông người tò mò tụ tập.
- Die Schar der Fans jubelte. — Đám đông người hâm mộ reo hò.
Tips
- Die Schar – feminin, Plural die Scharen.