schass
B1//ʃas//
Đi ị, đại tiện (Từ này rất thô tục và không nên dùng trong giao tiếp lịch sự)
shit (vulgar, dialectal)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Der Ausdruck 'schass' ist vulgär. — Cụm từ 'schass' rất thô tục.
- In manchen Dialekten sagt man 'schassen'. — Trong một số phương ngữ, người ta nói 'schassen'.
Tips
- Derb, nicht verwenden.