schattenhaft
B1//ˈʃatn̩haft//
Giống như bóng tối, mờ ảo, lờ mờ (mang tính hình ảnh)
shadowy, vague
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Eine schattenhafte Gestalt huschte vorbei. — Một bóng người mờ ảo lướt qua.
- Die Erinnerung ist nur noch schattenhaft. — Ký ức chỉ còn mờ nhạt.
Tips
- Schatten + -haft – Adjektiv.