schickes
B1//ʃɪkəs//
thời trang, đẹp
chic (neuter form)
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Ein schickes Auto fuhr vor. — Một chiếc xe thời trang đỗ lại.
- Sie hat ein schickes Büro. — Cô ấy có một văn phòng sang trọng.
Tips
- Flexion von schick – neutrum.