schimpflichem
B1//ʃɪmp͡flɪçəm//
Mang tính chất mắng mỏ, cằn nhằn, trách móc (thường dùng để miêu tả giọng điệu hoặc thái độ).
scolding (dative)
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Mit schimpflichem Ton wies er sie zurecht. — Với giọng mắng mỏ, anh ấy đã khiển trách cô.
- Dem schimpflichem Wort folgte die Stille. — Lời mắng chửi được nối tiếp bởi sự im lặng.
Tips
- schimpflich – Dativ.