das
Schisma
B1//ˈsçɪsma//
Sự chia rẽ, sự phân tách (thường dùng trong tôn giáo, chính trị hoặc nhóm người).
schism
- Plural
- Schismen
- Category
- geschichte
Example sentences
- Das Schisma von 1054 trennte die christliche Kirche. — Cuộc ly giáo năm 1054 đã chia rẽ nhà thờ Kitô giáo.
- Ein politisches Schisma spaltete die Partei. — Một sự chia rẽ chính trị đã làm đảng bị phân hóa.
Tips
- Das Schisma – Neutrum, von griech. schisma.