der
Schlips
B1//ʃlɪps//
Cà vạt (phụ kiện thời trang nam).
necktie
- Plural
- Schlipse
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Zum Anzug trägt man einen Schlips. — Với bộ vest, người ta đeo cà vạt.
- Sein Schlips ist kariert. — Cà vạt của anh ấy có họa tiết ca rô.
Tips
- Der Schlips – maskulin, auch Krawatte.