der
Schnappschuss
B1//ˈʃnapˌʃʊs//
bức ảnh chụp nhanh
snapshot
- Plural
- Schnappschüsse
- Category
- fotografie-kunst
Example sentences
- Sie machte einen Schnappschuss von der Familie. — Cô ấy chụp một bức ảnh nhanh của gia đình.
- Schnappschüsse sind oft spontan. — Ảnh chụp nhanh thường rất tự nhiên.
Tips
- schnappen + Schuss – maskulin.