schneeiges
B1//ʃneːɪɡəs//
đầy tuyết
snowy (neuter)
- Category
- wetter-klima
Example sentences
- Ein schneeiges Dorf wirkt idyllisch. — Một ngôi làng phủ đầy tuyết trông thật thơ mộng.
- Das schneeige Wetter hält an. — Thời tiết có tuyết vẫn tiếp diễn.
Tips
- Flexion von schneeig – neutrum.