schönes
B1//ˈʃøːnəs//
Đẹp, xinh đẹp (tính từ)
beautiful (neuter form)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein schönes Haus steht dort. — Một ngôi nhà đẹp đứng ở đó.
- Sie hatte ein schönes Lächeln. — Cô ấy có nụ cười đẹp.
Tips
- Flexion von schön – neutrum.