schorfiges
B1//ʃɔʁfɪɡəs//
Bị vảy, bong tróc, có lớp vảy (thường dùng để miêu tả da hoặc vật liệu).
scabby, crusty
- Category
- krankheiten-symptome
Example sentences
- Die Wunde hat eine schorfige Oberfläche. — Vết thương có bề mặt đóng vảy.
- Schorfige Stellen an der Haut sind unangenehm. — Những chỗ đóng vảy trên da thật khó chịu.
Tips
- Tính từ 'schorfig' (đóng vảy) + -es (dạng trung tính).