schrecklich
B1//ˈʃʁɛklɪç//
kinh khủng, khủng khiếp
terribly, awfully
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Es ist schrecklich teuer. — Nó đắt kinh khủng.
- Er fährt schrecklich langsam. — Anh ấy lái xe chậm một cách khủng khiếp.
Tips
- Dùng như trạng từ để nhấn mạnh trong khẩu ngữ.