schrill
B1//ʃʁɪl//
Chói tai, the thé; cao vút (chỉ âm thanh); chói (chỉ màu sắc)
shrill, piercing
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Ein schriller Ton ertönt. — Một âm thanh chói tai vang lên.
- Das schrille Pink ist zu auffällig. — Màu hồng chói quá nổi bật.
Tips
- Có thể dùng cho âm thanh và màu sắc.