schubsen
B1//ˈʃʊpsən//
đẩy
to push, to shove
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Hör auf zu schubsen! — Đừng xô đẩy nữa!
- Er schubste mich zur Seite. — Anh ấy đẩy tôi sang một bên.
Tips
- Từ lóng, nhẹ hơn 'stoßen'.
//ˈʃʊpsən//
đẩy
to push, to shove