schuldlos
B1//ʃʊldlɔs//
vô tội, không có tội, không mắc lỗi
guiltless, innocent
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Sie ist schuldlos an dem Unfall. — Cô ấy không có lỗi trong vụ tai nạn.
- Ein schuldloser Mensch wurde verurteilt. — Một người vô tội đã bị kết án.
Tips
- schuld + -los (không có) → vô tội.