schwabbeln
B1//ʃvabəln//
Tạt nước, khuấy nước (bằng chân hoặc vật gì đó); tiếng nước văng ra.
to slosh, to splash, to wobble
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Die Kinder schwabbeln mit den Füßen im Wasser. — Bọn trẻ khuấy nước bằng chân.
- Das Fett schwabbelt in der Pfanne. — Mỡ bắn tung tóe trong chảo.
Tips
- Từ tượng thanh, ít dùng, vùng miền.