das
Schweigen
B1//ˈʃvaɪɡən//
sự im lặng
silence
- Category
- kommunikationsverben
Example sentences
- Das Schweigen im Raum war bedrückend. — Sự im lặng trong phòng thật ngột ngạt.
- Schweigen ist Gold. — Im lặng là vàng.
Tips
- Nominalisiertes Verb 'schweigen' → das Schweigen (neutrum).