schweinisch
B1//ʃvaɪ̯nɪʃ//
thô tục, dâm đãng
piggish, obscene
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist ein schweinischer Witz. — Đó là một câu nói đùa thô tục.
- Schweinisches Benehmen ist nicht akzeptabel. — Hành vi khiếm nhã là không thể chấp nhận.
Tips
- Schwein + -isch, chỉ sự bẩn thỉu hoặc tục tĩu.