die
Seefelder
B1//ˈzeːfɛldɐ//
Cánh đồng biển; khu vực biển (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc địa lý)
sea fields (military/geography)
- Plural
- die Seefelder (plural form)
- Category
- geographie-laender
Example sentences
- Die Seefelder sind wichtige Schifffahrtsrouten. — Các cánh đồng biển là tuyến đường hàng hải quan trọng.
- Militärische Seefelder werden überwacht. — Các khu vực biển quân sự được giám sát.
Tips
- See + Feld – thường dùng số nhiều.