die
Seifenoper
B1//ˈzaɪ̯fɱ̩ˌʔoːpɐ//
phim truyền hình dài tập thường có nội dung tình cảm
soap opera
- Plural
- die Seifenopern
- Category
- kino-theater
Example sentences
- Sie schaut jeden Abend ihre Seifenoper. — Cô ấy xem phim truyền hình dài tập mỗi tối.
- Die Seifenoper läuft schon seit zehn Jahren. — Bộ phim truyền hình dài tập đã chiếu được mười năm.
Tips
- Seife + Oper (từ tiếng Anh 'soap opera').