der
Seim
B1//zaɪ̯m//
sợi dây nhỏ, dây buộc, dây buộc nhỏ (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thủ công)
viscous liquid, honey (archaic)
- Plural
- die Seime
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Der Seim floss langsam aus der Flasche. — Chất lỏng sền sệt chảy ra chậm rãi.
- Honig ist ein süßer Seim. — Mật ong là một chất lỏng sệt ngọt.
Tips
- Từ cổ, ít dùng; có nghĩa là chất lỏng đặc, sền sệt.