das
Semaphor
B1//zəmafɔʁ//
Hệ thống tín hiệu semaphore (thường dùng để chỉ tín hiệu bằng cờ hoặc đèn báo hiệu)
semaphore
- Plural
- Semaphore
- Category
- verkehr-autofahren
Example sentences
- Das Semaphor an der Kreuzung ist defekt. — Hệ thống đèn tín hiệu ở ngã tư bị hỏng.
- Früher nutzte man Semaphore für die Eisenbahn. — Trước đây người ta dùng semaphore cho đường sắt.
Tips
- das Semaphor, từ Hy Lạp 'sema' (dấu hiệu) + 'phoros' (mang).