sieh vor
B1//ziːh fɔʁ//
nhìn trước, dự đoán
look ahead (imperative)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Sieh vor beim Fahren! — Hãy nhìn trước khi lái xe!
- Sieh vor, sonst fällst du! — Hãy cẩn thận, nếu không bạn sẽ ngã!
Tips
- vorsehen (dự định, cẩn thận) – mệnh lệnh 'sieh vor'.