simultan
B1//zimʊlˈtaːn//
Đồng thời; cùng lúc (tính từ).
simultaneous
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Eine simultane Übersetzung ist anstrengend. — Dịch đồng thời rất mệt mỏi.
- Die beiden Ereignisse fanden simultan statt. — Hai sự kiện diễn ra đồng thời.
Tips
- Từ mượn Latin, thường dùng trong kỹ thuật và ngôn ngữ học.