simultanem
B1//zɪmʊltanəm//
Một cách đồng thời, song song (dạng tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật)
simultaneous (dative)
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Mit einem simultanem Verfahren. — Với một quy trình đồng thời.
- Dem simultanem Zugriff folgte ein Fehler. — Lỗi xảy ra sau khi truy cập đồng thời.
Tips
- simultan + -em.