der
Sinus
B1//zɪnʊs//
xoang, một phần của cơ thể
sine, sinus (anatomy)
- Plural
- die Sinus
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Der Sinus eines Winkels ist das Verhältnis von Gegenkathete zu Hypotenuse. — Sin của một góc là tỷ lệ giữa cạnh đối và cạnh huyền.
- Die Nebenhöhlen sind Sinus genannt. — Các xoang cạnh mũi được gọi là sinus.
Tips
- Sinus có hai nghĩa: toán học và giải phẫu (xoang).