der
Sitzbezug
B1//zɪt͡sbət͡sʊk//
Vỏ bọc ghế, đệm ghế
seat cover
- Plural
- die Sitzbezüge
- Category
- wohnung-einrichtung
Example sentences
- Der Sitzbezug ist aus Stoff. — Vỏ bọc ghế bằng vải.
- Sie wäscht den Sitzbezug regelmäßig. — Cô ấy giặt vỏ bọc ghế thường xuyên.
Tips
- Sitz + Bezug (vỏ bọc).