SO
B1//zɔ//
Viết tắt hoặc từ lóng chỉ trạng thái, cách thức, hoặc một khái niệm nào đó (tùy ngữ cảnh).
so (abbreviation or slang)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- SO, das ist erledigt. — OK, việc đó xong rồi.
- Er sagte nur 'SO' und ging. — Anh ấy chỉ nói 'SO' rồi đi.
Tips
- Kann Abkürzung für 'Significant Other' oder umgangssprachlich für 'so' sein.