so weit
B1//zoˈvaɪ̯t//
đến mức đó
so far, to that extent
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- So weit ist alles gut. — Đến nay mọi thứ đều tốt.
- Komm nicht so weit! — Đừng đi xa quá!
Tips
- so + weit, thường viết rời (trừ 'soweit' là liên từ).