sogleich
B1//zoˈɡlaɪ̯ç//
ngay lập tức
immediately
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Ich komme sogleich. — Tôi đến ngay lập tức.
- Sogleich nach dem Aufstehen trinkt er Kaffee. — Ngay sau khi thức dậy, anh ấy uống cà phê.
Tips
- so + gleich → formeller als 'sofort'.