spackstem
B1//ʃpakstəm//
ngu ngốc, ngớ ngẩn, dại dột (từ lóng, không trang trọng)
stupidest (slang, dative superlative)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Mit dem spackstem Kerl will niemand reden. — Không ai muốn nói chuyện với gã ngu ngốc nhất.
- Dem spackstem Plan konnte er nicht zustimmen. — Anh ấy không thể đồng ý với kế hoạch ngu ngốc nhất.
Tips
- spack (ngu, lóng) + -stem.