das
Spanferkel
B1//ˈʃpaːnfɛʁkəl//
Heo con Tây Ban Nha (thường dùng trong ẩm thực hoặc mô tả nguồn gốc).
suckling pig (roasted)
- Plural
- die Spanferkel
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Zum Fest gab es Spanferkel. — Trong bữa tiệc có heo sữa quay.
- Das Spanferkel wird auf dem Grill zubereitet. — Heo sữa được chế biến trên vỉ nướng.
Tips
- Span- (có thể từ 'Span' mảnh vụn) + Ferkel (heo con) – trên thực tế chỉ heo sữa quay.