stabil
B1//ʃtaˈbiːl//
ổn định, vững chắc
stable, sturdy
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Der Tisch ist stabil. — Cái bàn vững chắc.
- Eine stabile Wirtschaft. — Một nền kinh tế ổn định.
Tips
- stabil – aus dem Lateinischen 'stabilis'.
//ʃtaˈbiːl//
ổn định, vững chắc
stable, sturdy