das
Synonym
B1//ˌzynoˈnyːm//
từ đồng nghĩa
synonym
- Plural
- die Synonyme
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Das Wort 'glücklich' hat viele Synonyme. — Từ 'hạnh phúc' có nhiều từ đồng nghĩa.
- Ein Synonym für 'schnell' ist 'rasch'. — Một từ đồng nghĩa với 'nhanh' là 'mau'.
Tips
- Griechisch 'syn' (cùng) + 'onyma' (tên).