unerquicklich
B1//ˈʊnʔɛɐ̯kvɪklɪç//
Chậm chạp, chậm hiểu, không nhanh nhẹn (tính từ)
tedious, unpleasant
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Eine unerquickliche Diskussion. — Một cuộc thảo luận khó chịu.
- Das Wetter war unerquicklich. — Thời tiết thật tệ.
Tips
- un- + erquicklich (dễ chịu).