zittern
B1//ˈt͡sɪtɐn//
Run rẩy, run lên, rung (hành động cơ thể).
to tremble
- Category
- koerper-gesundheit
Example sentences
- Er zitterte vor Kälte. — Anh ấy run lên vì lạnh.
- Die Blätter zittern im Wind. — Những chiếc lá rung rinh trong gió.
Tips
- zittern (intransitiv).